| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 630mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 600mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 543 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 630mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 600mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 543 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 554mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 554mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 215 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 520mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 520mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 270 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 630mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 600mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 543 |
| Nhựa Gia Công | PP, PC, ABS, PET, PVC, PPR, HDPE, PE, LDPE, HDPE/PP, PE/PP |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 460mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 460mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 138-196 |
| Nhựa Gia Công | PP, PC, PET, HDPE/PP, PE/PP |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 300 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 360 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 270 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 660 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 760 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 439 |