logo
Gửi tin nhắn

Làm thế nào để chọn đường kính vít phù hợp cho máy đúc ép ép của bạn?

January 29, 2026

tin tức mới nhất của công ty về Làm thế nào để chọn đường kính vít phù hợp cho máy đúc ép ép của bạn?
Vít là thành phần cốt lõi của hệ thống đùn của máy ép thổi khuôn (máy EBM), và đường kính của nó là một trong những thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến năng lực sản xuất, hiệu quả hóa dẻo và chất lượng sản phẩm của thiết bị. Đối với người mới bắt đầu trong ngành công nghiệp chế biến nhựa, việc lựa chọn đường kính vít phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả sản xuất và giảm chi phí sản xuất. Bài viết này sẽ đi sâu vào mối quan hệ giữa đường kính vít và hiệu suất máy EBM, đồng thời đưa ra các gợi ý lựa chọn thực tế dựa trên loại nguyên liệu thô và yêu cầu sản phẩm.

Đường kính vít của máy ép thổi khuôn là gì?

Đường kính vít của máy EBM đề cập đến đường kính ngoài của vít (thường được ký hiệu là D, đơn vị: mm), là một thông số cố định của vít và trực tiếp xác định thể tích của kênh vật liệu giữa vít và xi lanh. Đường kính vít phổ biến của máy EBM trên thị trường dao động từ 30mm đến 150mm, và các đường kính khác nhau phù hợp với các kịch bản sản xuất khác nhau. Cần lưu ý rằng đường kính vít khác với đường kính trong của xi lanh; khoảng cách giữa đường kính vít và đường kính trong của xi lanh là nhỏ, đảm bảo nguyên liệu thô có thể được cắt và hóa dẻo hoàn toàn.

Ảnh hưởng của đường kính vít đến hiệu suất máy EBM

Đường kính vít ảnh hưởng trực tiếp đến ba chỉ số hiệu suất cốt lõi của máy EBM: năng lực sản xuất, chất lượng hóa dẻo và phạm vi kích thước sản phẩm. Hiểu rõ những ảnh hưởng này là cơ sở để lựa chọn hợp lý.

1. Năng lực sản xuất

Năng lực sản xuất là ảnh hưởng trực tiếp nhất của đường kính vít. Dưới cùng tốc độ vít và tỷ lệ chiều dài/đường kính, đường kính vít càng lớn, thể tích kênh vật liệu càng lớn, và càng nhiều nguyên liệu nhựa có thể được vận chuyển và hóa dẻo trong một đơn vị thời gian, dẫn đến năng lực sản xuất cao hơn. Ví dụ, một máy EBM có đường kính vít 80mm có thể sản xuất khoảng 500-800kg sản phẩm mỗi giờ, trong khi một máy có đường kính vít 50mm chỉ có thể sản xuất khoảng 100-300kg mỗi giờ. Cần lưu ý rằng năng lực sản xuất không chỉ được xác định bởi đường kính vít mà còn bị ảnh hưởng bởi tốc độ vít, tỷ lệ chiều dài/đường kính và loại nguyên liệu thô.

2 Chất lượng hóa dẻo

Chất lượng hóa dẻo đề cập đến sự đồng nhất của quá trình nóng chảy, trộn và nhiệt độ của nguyên liệu nhựa sau khi đi qua vít. Đường kính vít ảnh hưởng đến chất lượng hóa dẻo bằng cách thay đổi lực cắt cơ học và hiệu quả truyền nhiệt. Nói chung, đường kính vít nhỏ hơn có thể tạo ra lực cắt cơ học lớn hơn ở cùng tốc độ, điều này có lợi hơn cho việc nóng chảy và trộn nguyên liệu, và chất lượng hóa dẻo tốt hơn; đường kính vít lớn hơn có diện tích tiếp xúc vật liệu với xi lanh lớn hơn, điều này có lợi hơn cho việc truyền nhiệt, nhưng lực cắt cơ học trên một đơn vị thể tích nhỏ hơn, do đó cần kết hợp tỷ lệ chiều dài/đường kính hợp lý để đảm bảo chất lượng hóa dẻo. Ví dụ, khi xử lý nguyên liệu có độ nhớt cao (như HDPE), đường kính vít nhỏ hơn có thể cải thiện độ đồng nhất hóa dẻo; khi xử lý nguyên liệu có độ nhớt thấp (như LDPE), đường kính vít lớn hơn có thể tránh cắt quá mức và phân hủy nguyên liệu.

3 Phạm vi kích thước sản phẩm

Đường kính vít xác định phạm vi kích thước tối đa và tối thiểu của ống đùn, do đó giới hạn kích thước của sản phẩm cuối cùng. Đường kính vít lớn hơn có thể đùn ống có đường kính lớn hơn và thành dày hơn, phù hợp để sản xuất các sản phẩm rỗng có kích thước lớn (như thùng hóa chất 200L, bình xăng ô tô); đường kính vít nhỏ hơn phù hợp để đùn ống có đường kính nhỏ và thành mỏng, phù hợp để sản xuất các sản phẩm có kích thước nhỏ (như chai dầu gội 500ml, thùng dầu ăn 1L). Nếu đường kính vít quá lớn cho sản phẩm nhỏ, nó sẽ dẫn đến hiệu quả sản xuất thấp và lãng phí nguyên liệu; nếu đường kính vít quá nhỏ cho sản phẩm lớn, sẽ khó đùn ống có đủ độ dày thành và đường kính, dẫn đến lỗi sản phẩm.
tin tức mới nhất của công ty về Làm thế nào để chọn đường kính vít phù hợp cho máy đúc ép ép của bạn?  0

Các yếu tố chính để lựa chọn đường kính vít

Khi lựa chọn đường kính vít của máy EBM, cần xem xét toàn diện ba yếu tố cốt lõi: kích thước và trọng lượng sản phẩm, loại nguyên liệu thô và yêu cầu năng lực sản xuất. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1 Kích thước và trọng lượng sản phẩm

Kích thước và trọng lượng sản phẩm là yếu tố chính để lựa chọn đường kính vít. Cần khớp đường kính vít theo đường kính và độ dày thành tối đa của sản phẩm:
  • Sản phẩm kích thước nhỏ: Sản phẩm có thể tích dưới 5L (như chai nhỏ, lon nhỏ) thường yêu cầu đường kính ống đùn dưới 100mm và độ dày thành dưới 2mm. Nên chọn đường kính vít 30-50mm, có thể đảm bảo độ đồng nhất của độ dày thành ống đùn và cải thiện hiệu quả sản xuất.
  • Sản phẩm kích thước trung bình: Sản phẩm có thể tích 5-50L (như thùng hóa chất 20L, thùng dầu ăn 10L) yêu cầu đường kính ống đùn 100-200mm và độ dày thành 2-5mm. Nên chọn đường kính vít 50-80mm, có thể cân bằng năng lực sản xuất và chất lượng hóa dẻo.
  • Sản phẩm kích thước lớn: Sản phẩm có thể tích trên 50L (như thùng hóa chất 100L, 200L, bình xăng ô tô) yêu cầu đường kính ống đùn trên 200mm và độ dày thành trên 5mm. Nên chọn đường kính vít 80-150mm để đảm bảo đủ sản lượng ống đùn và độ dày thành.

2 Loại nguyên liệu thô

Các loại nguyên liệu nhựa khác nhau có các đặc tính vật lý và hóa học khác nhau (như độ nhớt, điểm nóng chảy, độ ổn định nhiệt), đòi hỏi phải kết hợp các vít có đường kính khác nhau để đảm bảo chất lượng hóa dẻo:
  • Polyethylene mật độ thấp (LDPE): Có độ nhớt thấp và độ ổn định nhiệt tốt. Có thể chọn đường kính vít lớn hơn (50-100mm) để cải thiện năng lực sản xuất, và khó xảy ra tình trạng cắt quá mức và phân hủy nguyên liệu.
  • Polyethylene mật độ cao (HDPE): Có độ nhớt cao và độ dẫn nhiệt kém. Nên chọn đường kính vít nhỏ hơn (30-80mm) để tạo ra lực cắt cơ học lớn hơn, có lợi cho việc nóng chảy đồng nhất nguyên liệu. Đối với sản phẩm kích thước lớn được xử lý bằng HDPE, có thể kết hợp vít có tỷ lệ chiều dài/đường kính lớn hơn để bù đắp cho hiệu quả hóa dẻo không đủ của đường kính lớn.
  • Polypropylene (PP): Có điểm nóng chảy cao và dễ bị phân hủy ở nhiệt độ cao. Đường kính vít 40-80mm là phù hợp. Cần kết hợp hệ thống kiểm soát nhiệt độ chính xác để tránh quá nhiệt và phân hủy nguyên liệu.
  • Nhựa tái chế: Nhựa tái chế có thành phần phức tạp và kích thước hạt không đồng đều. Nên chọn vít có đường kính lớn hơn một chút (50-90mm) để tăng khả năng xử lý vật liệu và tránh tắc nghẽn kênh vật liệu. Đồng thời, có thể chọn vít có cấu trúc ren đặc biệt để cải thiện hiệu quả hóa dẻo và trộn.

3 Yêu cầu năng lực sản xuất

Yêu cầu năng lực sản xuất trực tiếp xác định đường kính vít tối thiểu. Nếu yêu cầu sản lượng hàng ngày cao, nên chọn đường kính vít lớn hơn để đảm bảo hiệu quả sản xuất; nếu yêu cầu sản lượng thấp, có thể chọn đường kính vít nhỏ hơn để giảm đầu tư thiết bị và tiêu thụ năng lượng. Ví dụ, nếu yêu cầu sản lượng hàng ngày là 10 tấn, nên chọn đường kính vít 80mm trở lên; nếu yêu cầu sản lượng hàng ngày là 2-5 tấn, đường kính vít 50-70mm là đủ.

Những sai lầm phổ biến khi lựa chọn đường kính vít

Người mới bắt đầu thường mắc phải những sai lầm sau khi lựa chọn đường kính vít, cần tránh:
  • Mù quáng theo đuổi đường kính lớn: Một số người mua cho rằng đường kính vít lớn hơn có nghĩa là hiệu quả cao hơn, nhưng lại bỏ qua kích thước sản phẩm và loại nguyên liệu thô. Đối với sản phẩm kích thước nhỏ, vít đường kính lớn sẽ dẫn đến hiệu quả sản xuất thấp, độ dày thành ống đùn không đồng nhất và lãng phí nguyên liệu.
  • Chỉ tập trung vào kích thước sản phẩm và bỏ qua chất lượng hóa dẻo: Đối với nguyên liệu có độ nhớt cao, việc chọn vít đường kính lớn mà không kết hợp tỷ lệ chiều dài/đường kính hợp lý sẽ dẫn đến hóa dẻo nguyên liệu không đủ, gây ra lỗi sản phẩm như bọt khí và độ dày thành không đồng nhất.
  • Bỏ qua khả năng tương thích của đường kính vít với các bộ phận khác: Đường kính vít cần tương thích với đầu khuôn, hệ thống kẹp và các bộ phận khác. Ví dụ, vít đường kính lớn cần được kết hợp với đầu khuôn kích thước lớn để đảm bảo ống đùn có thể được đùn bình thường.
  • tin tức mới nhất của công ty về Làm thế nào để chọn đường kính vít phù hợp cho máy đúc ép ép của bạn?  1

Tóm tắt các gợi ý lựa chọn

Lựa chọn đường kính vít phù hợp là bước quan trọng trong việc cấu hình máy EBM. Dưới đây là tóm tắt các gợi ý thực tế cho người mới bắt đầu:
  1. Đầu tiên, xác định kích thước, trọng lượng và loại nguyên liệu thô của các sản phẩm chính cần sản xuất, đây là cơ sở để lựa chọn đường kính vít.
  2. Tính toán năng lực sản xuất cần thiết theo kế hoạch sản xuất và ban đầu xác định phạm vi đường kính vít.
  3. Xem xét toàn diện chất lượng hóa dẻo: đối với nguyên liệu có độ nhớt cao, ưu tiên đường kính nhỏ hơn; đối với nguyên liệu có độ nhớt thấp, ưu tiên đường kính lớn hơn để cân bằng hiệu quả và chất lượng.
  4. Tham khảo đội ngũ kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị: nhà sản xuất có kinh nghiệm phong phú trong việc kết hợp, và có thể đưa ra các gợi ý đường kính vít cá nhân hóa theo nhu cầu sản xuất cụ thể, đồng thời kết hợp tỷ lệ chiều dài/đường kính và cấu trúc ren hợp lý.
Đường kính vít của máy ép thổi khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm và chi phí sản xuất. Chỉ bằng cách lựa chọn đường kính vít phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế mới có thể tối đa hóa hiệu suất của thiết bị và tạo ra nhiều lợi ích hơn. Nếu bạn cần biết thêm về sự kết hợp của các thông số vít (như tỷ lệ chiều dài/đường kính, tỷ lệ nén) và máy EBM, đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp cho bạn dịch vụ tư vấn một kèm một.
Hãy liên lạc với chúng tôi
Người liên hệ : Mrs. Sara
Tel : 15850801260
Ký tự còn lại(20/3000)