| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 520mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 520mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 270 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 680 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 680 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 580 |