| mẫu cung cấp | Cung cấp mẫu chai sau khi kiểm tra khuôn để xác nhận |
|---|---|
| Điều kiện | mới |
| Tự động | hoàn toàn tự động |
| lực kẹp | 100-500KN |
| Ejector đột quỵ | 50-150mm |
| mẫu cung cấp | Cung cấp mẫu chai sau khi kiểm tra khuôn để xác nhận |
|---|---|
| Điều kiện | mới |
| Tự động | hoàn toàn tự động |
| lực kẹp | 100-500KN |
| Ejector đột quỵ | 50-150mm |
| mẫu cung cấp | Cung cấp mẫu chai sau khi kiểm tra khuôn để xác nhận |
|---|---|
| Điều kiện | mới |
| Tự động | hoàn toàn tự động |
| lực kẹp | 100-500KN |
| Ejector đột quỵ | 50-150mm |
| mẫu cung cấp | Cung cấp mẫu chai sau khi kiểm tra khuôn để xác nhận |
|---|---|
| Điều kiện | mới |
| Tự động | hoàn toàn tự động |
| lực kẹp | 100-500KN |
| Ejector đột quỵ | 50-150mm |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 460mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 460mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 527 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 630mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 600mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 543 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 660 |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 760 |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 439 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 520mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 520mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 270 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 554mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 554mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 215 |
| Nhựa Gia Công | THÚ CƯNG |
|---|---|
| Phong cách | Nằm ngang |
| Khoảng cách giữa các thanh Tie (Chiều rộng) (mm) | 720mm |
| Khoảng cách giữa các thanh giằng (Chiều cao)(mm) | 720mm |
| Công suất hóa dẻo (g/s) | 378 |